torch race
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc đua tiếp sức với đuốc (trong tiếng Hy Lạp cổ đại), trong đó một ngọn đuốc được truyền từ người chạy này sang người chạy tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hy Lạp cổ đại tổ chức một cuộc đua tiếp sức với đuốc như một phần trong các lễ hội tôn giáo của họ.)
- (Cuộc đua tiếp sức với đuốc tượng trưng cho việc truyền lại kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a torch race": tham gia vào cuộc đua tiếp sức với đuốc.
- Athletes competed to run a torch race in honor of the gods. (Các vận động viên thi đấu để tham gia cuộc đua tiếp sức với đuốc nhằm tôn vinh các vị thần.)
"the tradition of the torch race": truyền thống của cuộc đua tiếp sức với đuốc.
- The tradition of the torch race influenced modern Olympic relay events. (Truyền thống của cuộc đua tiếp sức với đuốc đã ảnh hưởng đến các sự kiện tiếp sức Olympic hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch relay (danh từ): cuộc rước đuốc (hiện đại, thường trong Thế vận hội).
- The Olympic torch relay is a global event. (Cuộc rước đuốc Olympic là một sự kiện toàn cầu.)
- Torchbearer (danh từ): người cầm đuốc trong cuộc đua hoặc lễ rước.
- Each torchbearer carried the flame for a short distance. (Mỗi người cầm đuốc mang ngọn lửa trong một quãng đường ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Relay race with torches: cuộc đua tiếp sức có đuốc.
- Torch relay race: cuộc đua rước đuốc.
Thành ngữ liên quan
- "To pass the torch": trao lại trách nhiệm hoặc kiến thức cho người khác (bắt nguồn từ hình ảnh truyền đuốc trong cuộc đua).
- The retiring teacher passed the torch to her younger colleague. (Cô giáo sắp nghỉ hưu đã trao lại trách nhiệm cho đồng nghiệp trẻ hơn.)